Bộ kìm phe mã 00 19 56 V01 của KNIPEX, 4 cây. Đủ bộ mũi thẳng và mũi cong, tháo lắp được cả phe trong lẫn phe ngoài.
Đặt theo đúng mã của hãng để lấy đúng cỡ và đúng số ngăn, vì cùng một dòng KNIPEX làm nhiều cỡ sát nhau. Kích thước rộng 95 mm, cao 60 mm.
| SKU | छवि | उत्पाद का नाम और संक्षिप्त विवरण |
|---|---|---|
| 00 19 56 LE |
![]() |
Túi đeo KNIPEX 00 19 56 LE dài 315mm, 4 ngăn vải
Túi đeo cuộn gọn với 4 ngăn riêng biệt, giúp sắp xếp và vận chuyển công cụ thuận tiện. Túi được làm từ vải Polyester màu đen, sử dụng khóa buckle hai bên dễ mở đóng. Kích thước mở rộng 12.5" x 10.75", trọng lượng 0.41 lbs, xuất xứ Ba Lan. Sản phẩm không bao g…
|
| Knipex 44 |
![]() |
Kìm phe trong Knipex 44 dùng cho phe trong lỗ, sản xuất tại Đức
Dòng kìm phe Knipex 44 gồm 23 biến thể, dùng cho phe trong Ø8–140 mm. Có lựa chọn đầu thẳng, cong 90°, cong 45°, mạ đen hoặc chrome, tay cầm bọc nhựa. Sản xuất tại Đức, độ bền cao, thích hợp cho cơ khí lắp ráp và bảo trì chuyên dụng.
|
| 44 11 J2 |
![]() |
Kìm phe trong 7 inch KNIPEX 44 11 J2, đường kính phe 19 - 60 mm
Kìm phe trong 7 inch KNIPEX 44 11 J2, đường kính phe 19-60 mm, dùng cho phe lỗ, chuẩn DIN 5256 C, hàm thẳng, đầu đặc chống trượt 1,8 mm. Dài 180 mm, rộng 115 mm, cao 92 mm, nặng 157 g. Bề mặt đen atramentized, đầu bóng, tay cầm bọc nhựa, vật liệu tái chế trên…
|
| 46 11 A1 |
![]() |
Kìm phe ngoài KNIPEX 46 11 A1, dài 140mm, cho trục Ø 10 - 25 mm
Kìm phe ngoài KNIPEX 46 11 A1 dài 140mm, dùng cho trục Ø10–25mm, kiểu solid rèn liền, hàm thẳng theo tiêu chuẩn DIN 5254 A. Mũi kìm Ø1.3mm không trượt, tích hợp lò xo mở tự động hỗ trợ tháo lắp phe ngoài. Bề mặt đen atramentised, đầu mài bóng, tay cầm nhựa ch…
|
| 46 11 A2 |
![]() |
Kìm phe ngoài 8 inch đầu thẳng Knipex 46 11 A2, phe Ø19–60 mm
Dùng cho trục Ø19–60 mm, mũi chốt Ø1.8 mm rèn liền với thân. Lò xo mở tích hợp, tay cầm bọc nhựa chống trượt. Mũi nghiêng chống tuột phe, thân thép CrV rèn và tôi dầu. Bề mặt atrament hóa chống gỉ. Phù hợp các ứng dụng cơ khí chính xác và máy nông nghiệp. Đáp…
|










"Bộ kìm phe KNIPEX 00 19 56 V01, 4 cây" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें
| SKU कोड | कीमत (EUR) | स्टॉक | |
|---|---|---|---|
| वेरिएंट लोड हो रहे हैं... | |||
