Kìm cắt tuốt dây đa năng Knipex 13 71 8 – Dụng cụ đa năng cho kỹ thuật điện và lắp đặt. WireStripper kết hợp ba chức năng trong một dụng cụ duy nhất: tuốt dây, cắt dây và kẹp vật liệu. Thiết kế theo phong cách Mỹ với rãnh định vị chính xác giúp thao tác tuốt dây nhanh gọn và kiểm soát tốt hơn. Lưỡi cắt cải tiến với hình học đặc biệt giúp tăng 50% lực cắt và giảm 25% sức tay so với các dòng kìm tuốt dây thông thường.
![]() |
![]() |
| 13 71 8 | 13 72 8 |
Kìm cắt nhanh và không ba via với các loại ty ren. Vít ren UNC 6-32 và 8-32 (lớp chịu lực đến 4.6). Các rãnh tuốt được mài chính xác, xử lý dây dẫn rắn từ 18 đến 10 AWG và dây mềm từ 20 đến 12 AWG. Phần lưỡi cắt chính cắt tốt dây đồng và nhôm nhiều lõi đến Ø 15 mm hoặc 50 mm² (tương đương AWG 1/0).
Phần đầu kìm đa năng thiết kế lai giữa đầu bẹt và đầu nhọn, vừa giữ được độ ổn định cao vừa dễ tiếp cận không gian hẹp. Bề mặt kẹp đa năng giữ và uốn vật liệu tròn, phẳng hoặc xoắn dây chắc chắn. Các cạnh ngoài sắc nét trên đầu kìm dùng để vát mép ống nhựa hiệu quả.
Tay cầm phủ nhựa có tích hợp lò xo mở, tạo cảm giác thoải mái khi thao tác liên tục. Cơ chế khóa hai bên phù hợp cho cả người thuận tay trái và tay phải.
Dòng kìm đa năng theo phong cách Mỹ, chuyên dùng cho các công việc điện dân dụng và công nghiệp. Dụng cụ này kết hợp ba chức năng trong một: tuốt dây, cắt dây và kẹp vật liệu. Thiết kế rãnh định vị hỗ trợ thao tác tuốt dây nhanh và chính xác.
| Tiêu chí | Knipex 13 71 8 | Knipex 13 72 8 |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 13 71 8 | 13 72 8 |
| EAN | 4003773086673 | 4003773086680 |
| Chức năng | Cắt dây, tuốt dây, kẹp vật liệu | Cắt dây, tuốt dây, kẹp vật liệu |
| Phong cách thiết kế | WireStripper kiểu Mỹ | WireStripper kiểu Mỹ |
| Rãnh định vị | Có | Có |
| Lưỡi cắt | Hình học cải tiến | Hình học cải tiến |
| Khả năng cắt dây đồng/nhôm | Ø 15 mm hoặc 50 mm² (AWG 1/0) | Ø 15 mm hoặc 50 mm² (AWG 1/0) |
| Phạm vi tuốt dây | 18–10 AWG (rắn), 20–12 AWG (mềm) | 18–10 AWG (rắn), 20–12 AWG (mềm) |
| Cắt ren/vít | UNC 6-32 và 8-32 (lớp 4.6) | UNC 6-32 và 8-32 (lớp 4.6) |
| Đầu kìm | Lai: rộng & bẹt | Lai: rộng & bẹt |
| Mép vát ống nhựa | Có | Có |
| Cơ chế mở lò xo | Có | Có |
| Cơ chế khóa | Hai bên, dùng được cả hai tay | Hai bên, dùng được cả hai tay |
| Tay cầm | Phủ nhựa | Đa thành phần |
| Trọng lượng | 257 g | 285 g |
| Kích thước | 200 x 46 x 15 mm | 200 x 55 x 21 mm |
| Đầu kìm hoàn thiện | Đánh bóng | Đánh bóng |
| Thân kìm | Mạ đen atramentized | Mạ đen atramentized |
| REACH | Không chứa SVHC | Không chứa SVHC |
| RoHS | Không áp dụng | Không áp dụng |
"SVHC" là viết tắt của Substances of Very High Concern – tạm dịch là các chất đáng quan ngại cao. Đây là khái niệm thuộc khuôn khổ quy định REACH của Liên minh châu Âu về an toàn hóa chất.
Khi nhà sản xuất ghi rằng sản phẩm “không chứa SVHC”, điều đó có nghĩa là trong vật liệu cấu thành kìm (như thép, lớp phủ, tay cầm...) không có các hóa chất độc hại nằm trong danh sách kiểm soát nghiêm ngặt, ví dụ như chất gây ung thư, đột biến gen, ảnh hưởng đến sinh sản hoặc tồn lưu lâu dài trong môi trường.
Lưỡi cắt có hình học tối ưu, tăng 50% hiệu suất cắt và giảm 25% lực tay. Kìm cũng cắt được ty ren/vít UNC 6-32 và 8-32, xử lý dây đồng và nhôm nhiều lõi tới Ø 15 mm. Tay cầm đa thành phần tạo cảm giác cầm thoải mái, hỗ trợ tốt khi thao tác liên tục.
Việc không chứa SVHC giúp kìm Knipex an toàn hơn khi sử dụng lâu dài, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp, và đảm bảo tuân thủ các quy định về xuất khẩu sang châu Âu.
Đầu kìm: Đánh bóng
Thân kìm: Mạ đen atramentized
Chiều dài: 200 mm
Đường kính cắt dây nhiều lõi: Ø 15 mm hoặc 50 mm² (AWG 1/0)
Phạm vi tuốt dây: 18–10 AWG (dây rắn), 20–12 AWG (dây mềm)
Cắt ren/vít: UNC 6-32 và 8-32 (tối đa cấp bền 4.6)
Đạt chuẩn REACH: Không chứa SVHC
RoHS: Không áp dụng
Trọng lượng: 257 g
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 00 61 10 CS |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CS ColorCode Clips gray (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CS ColorCode Clips gray (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CB |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CB ColorCode Clips blue (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CB ColorCode Clips blue (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CO |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CO ColorCode Clips orange (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CO ColorCode Clips orange (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 C V01 |
|
207.000
|
Bộ màu nhận diện tay cầm cho dụng cụ Knipex 00 61 10 C V01
Gồm 10 clip màu, gắn lên tay cầm Comfort Handle chuẩn KNIPEXtend. Hỗ trợ phân biệt dụng cụ theo cá nhân hoặc tổ đội, phù hợp trong môi trường nhà máy, công trường hoặc dự án lắp đặt kỹ thuật yêu cầu kiểm soát dụng cụ rõ ràng. Made in Germany.
|
|
| 00 62 10 TR |
|
588.000
|
Clip gắn dây chống rơi KNIPEX 00 62 10 TR, màu đỏ, 10 cái
Bộ 10 clip gắn dây chống rơi KNIPEX 00 62 10 TR màu đỏ, dùng cho các kìm có tay cầm comfort hỗ trợ KNIPEXtend. Cho phép kết nối nhanh với dây đeo chống rơi hoặc adapter strap tải trọng 1.5 kg. Giải pháp an toàn cho công việc trên cao, hạn chế rơi dụng cụ.
|
|
| 00 61 10 CY |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CY ColorCode Clips yellow (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CY ColorCode Clips yellow (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 63 06 TCR |
|
257.000
|
Bộ clip gắn dây chống rơi và mã màu Knipex 00 63 06 TCR
Gồm 3 clip chống rơi TetheredTool Clips và 3 clip màu đỏ ColorCode Clips. Dành cho kìm cán KNIPEXtend, giúp gắn dây an toàn, ngăn rơi rớt dụng cụ khi làm việc trên cao và dễ dàng phân loại, nhận diện dụng cụ.
|
|
| 00 61 10 C V02 |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 C V02 ColorCode Clips colour mix 2 (10 pieces)
KNIPEX 00 61 10 C V02 ColorCode Clips colour mix 2 (10 pieces)
|
|
| 00 61 10 CR |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CR ColorCode Clips red (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CR ColorCode Clips red (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CG |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CG ColorCode Clips green (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CG ColorCode Clips green (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CM |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CM ColorCode Clips magenta (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CM ColorCode Clips magenta (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CV |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CV ColorCode Clips purple (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CV ColorCode Clips purple (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CW |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CW ColorCode Clips white (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CW ColorCode Clips white (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CA |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CA ColorCode Clips anthracite (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CA ColorCode Clips anthracite (10 pieces) 21 mm
|
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Cán bọc | Kiểu khóa | Đầu kìm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 71 8 | 2.974.000 đ | PVC trơn | núm xoay | đen | |||
| 13 72 8 | 3.057.000 đ | 4 | nhựa đa màu | núm xoay | đen |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kìm thợ điện Knipex 13 cắt tuốt dây đa năng, đầu bằng”