Bộ đồ nghề Knipex 00 21 02 EL hay túi dụng cụ chuyên dụng cho thợ điện. Bao gồm 23 công cụ đến từ các thương hiệu uy tín. Trong đó nhiều món được kiểm nghiệm VDE theo tiêu chuẩn DIN EN 60900. Túi thiết kế dạng bán mở, khung nhôm tăng cứng phía trước, khay đáy bằng thép mạ kẽm. Vải polyester gia cường chống mài mòn, nhẹ nhưng bền. Kích thước tổng thể 440 x 270 x 180 mm, khối lượng 7.085 g.

| Mã hàng | Tên dụng cụ | Kích thước / thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| 03 06 180 | Kìm đa năng | 180 mm |
| 11 06 160 | Kìm tuốt dây có lò xo, kiểu phổ thông | Ø 5,0 mm / 10,0 mm² |
| 16 20 165 SB | Dụng cụ tuốt dây, dao rọc vỏ cáp điện | Ø 8,0 – 28,0 mm |
| 16 95 01 SB | Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip | Ø 8,0 – 13,0 mm |
| 26 16 200 | Kìm mỏ nhọn cắt cạnh (kìm mỏ cò) | 200 mm |
| 70 06 160 | Kìm cắt cạnh cách điện | 160 mm |
| 98 20 25 | Tua vít dẹt | 0,4 x 2,5 x 75 mm |
| 98 20 35 SL | Tua vít dẹt Slim | 0,6 x 3,5 x 100 mm |
| 98 20 55 SL | Tua vít dẹt Slim | 1,0 x 5,5 x 125 mm |
| 98 20 65 SL | Tua vít dẹt Slim | 1,2 x 6,5 x 150 mm |
| 98 24 01 SL | Tua vít 2 cạnh chéo Slim PH1 | PH1 x 80 mm |
| 98 24 02 SL | Tua vít 2 cạnh chéo Slim PH2 | PH2 x 100 mm |
| 98 52 | Dao rọc cáp | 185 mm |
| — | Máy dò điện một cực | — |
| — | Khung cưa mini PUK Junior Haunstetter | 150 x 240 mm |
| — | Bay trét gỗ 40 mm (thương hiệu Maurerfreund) | 40 mm |
| — | Thước mét | 2 m |
| — | Cọ lăn sơn | 40 mm |
| — | Bát trộn thạch cao Picard | 127 x 94 mm |
| — | Búa gõ thép | 800 g |
| — | Đục gỗ | 300 mm |
| — | Đục điện | 250 x 10 mm |
| — | Búa thợ khóa Ruthe | 300 g |
Các loại kìm, tua vít, dao rọc, cưa, chổi và thước đo đều được bố trí cố định trong túi theo thứ tự thao tác thực tế. Túi đựng chế tạo bằng vải polyester gia cường, mặt trước gắn khung nhôm chống biến dạng. Đáy túi dùng thép mạ kẽm chống va đập và chống ẩm từ sàn nền. Cấu trúc bán mở giúp lấy dụng cụ nhanh, bên trong có khoang đựng tài liệu và đai gài điều chỉnh. Tổng thể gọn nhẹ, dễ mang vác khi di chuyển nhờ dây đeo vai đi kèm.
Tổng khối lượng bộ là 7.085 g. Kích thước ngoài 440 x 270 x 180 mm, phù hợp đặt trên sàn, trong cốp xe hoặc giá đỡ công trình. Đây là lựa chọn thực tế cho các nhóm bảo trì hoặc kỹ sư công trường cần đầy đủ dụng cụ trong không gian gọn.
Bộ đồ nghề Knipex 00 21 02 EL phù hợp cho kỹ thuật viên điện, thợ bảo trì công nghiệp hoặc cơ điện dân dụng cần giải pháp di động, đầy đủ và chuẩn hóa. Kết hợp giữa kìm, tua vít, dao, cưa và phụ kiện đo lường trong một thiết kế gọn nhẹ nhưng chắc chắn. Người dùng triển khai công việc nhanh, an toàn và chuyên biệt hơn trên công trường hoặc trong các hạng mục lắp đặt điện.
Cọ lăn sơn 40 mm trong bộ Knipex 00 21 02 EL không dành cho thợ sơn chuyên nghiệp, mà hướng đến kỹ thuật viên điện, đặc biệt là những người làm bảo trì hoặc lắp đặt điện dân dụng và công nghiệp. Trong quá trình thi công, thợ điện thường phải cắt tường, khoét hộp, lắp ống gen hoặc thay thế thiết bị trên bề mặt đã hoàn thiện.
Sau khi hoàn tất phần kỹ thuật, họ cần sơn vá lại các vị trí vừa can thiệp để trả lại tính thẩm mỹ cho công trình. Cọ lăn sơn kích thước nhỏ phù hợp để xử lý nhanh những khu vực hẹp quanh ổ cắm, hộp tủ, tường hoặc trần nhà mà không cần gọi đến đội sơn riêng. Đây là chi tiết nhỏ nhưng thực tế, thể hiện tính toàn diện của bộ dụng cụ.
Chất liệu: Vải polyester gia cường, chống rách và chống mài mòn.
Khung: Nhôm tăng cứng phía trước, giữ dáng túi cứng cáp khi vận chuyển.
Đáy: Khay thép mạ kẽm chống va đập và chống ẩm từ nền đất.
Dây đeo: Quai vai điều chỉnh dài ngắn và tay xách cố định trên nắp.
Nắp trước: Thiết kế dạng bán mở, dễ thao tác nhanh.
Bố trí bên trong: Có ngăn tài liệu, đai gài cố định dụng cụ, chia tầng.
Trang bị: 23 dụng cụ chuyên dụng
Kiểm định: Một phần dụng cụ đạt chuẩn VDE theo DIN EN 60900
Chất liệu túi: Polyester gia cường
Đáy túi: Thép mạ kẽm
Tăng cứng mặt trước: Khung nhôm
Kích thước túi: 440 x 270 x 180 mm
Kích thước tổng thể (gồm quai): 480 x 380 x 180 mm
Trọng lượng: 7.085 g
Các thành phần trong bộ.
01 kìm đa năng cách điện Knipex 03 06 180 (180 mm),
01 kìm tuốt dây cách điện Knipex 11 06 160 (Ø 5,0 mm / 10 mm²),
01 dao rọc cáp cách điện Knipex 16 20 165 SB (Ø 8–28 mm),
01 dụng cụ tuốt dây đa năng Knipex ErgoStrip 16 95 01 SB,
01 kìm mỏ nhọn cắt cạnh cách điện Knipex 26 16 200,
01 kìm cắt cạnh cách điện Knipex 70 06 160,
01 tua vít dẹt VDE Knipex 98 20 25 (0,4 x 2,5 x 75 mm),
01 tua vít dẹt Slim VDE Knipex 98 20 35 SL (0,6 x 3,5 x 100 mm),
01 tua vít dẹt Slim VDE Knipex 98 20 55 SL (1,0 x 5,5 x 125 mm),
01 tua vít dẹt Slim VDE Knipex 98 20 65 SL (1,2 x 6,5 x 150 mm),
01 tua vít PH1 Slim VDE Knipex 98 24 01 SL (PH1 x 80 mm),
01 tua vít PH2 Slim VDE Knipex 98 24 02 SL (PH2 x 100 mm),
01 dao cắt cáp cách điện Knipex 98 52,
01 máy dò điện một cực,
01 khung cưa mini PUK Junior Haunstetter (150 x 240 mm),
01 bay trét gỗ 40 mm thương hiệu Maurerfreund,
01 thước gỗ gập 2 mét,
01 con lăn sơn 40 mm,
01 bát trộn thạch cao Picard (127 x 94 mm),
01 búa gõ đầu tròn 800 g,
01 đục gỗ 300 mm,
01 đục điện 250 x 10 mm,
01 búa thợ khóa Ruthe 300 g.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 98 24 02 SL |
|
505.000
|
KNIPEX 98 24 02 SL Screwdriver (Slim) for cross-recessed screws Phillips® 212 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 24 02 SL Screwdriver (Slim) for cross-recessed screws Phillips® 212 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 98 20 35 SL |
|
333.000
|
KNIPEX 98 20 35 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 202 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 20 35 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 202 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 98 20 55 SL |
|
428.000
|
KNIPEX 98 20 55 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 232 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 20 55 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 232 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 98 20 65 SL |
|
524.000
|
KNIPEX 98 20 65 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 262 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 20 65 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 262 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 98 20 25 |
|
235.000
|
KNIPEX 98 20 25 Screwdrivers for slotted screws 177 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 20 25 Screwdrivers for slotted screws 177 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 70 06 160 | - | - |
KNIPEX 70 06 160 Diagonal Cutter 160 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 98 24 01 SL |
|
409.000
|
KNIPEX 98 24 01 SL Screwdriver (Slim) for cross-recessed screws Phillips® 187 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 24 01 SL Screwdriver (Slim) for cross-recessed screws Phillips® 187 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 98 52 |
|
559.000
|
Dao rọc cáp Knipex 98 52 – Lưỡi thẳng, cách điện VDE
Lưỡi dao thẳng cố định bằng thép tôi dầu, tay cầm cách điện VDE theo tiêu chuẩn DIN EN 60900. Thiết kế công thái học có hõm ngón cái, gờ chặn trượt và móc đỡ lực. Rọc vỏ cáp điện thông thường trong thi công dân dụng, công nghiệp và tủ điện.
|
|
| 26 16 200 |
|
1.322.000
|
KNIPEX 26 16 200 Snipe Nose Side Cutting Pliers (Stork Beak Pliers) 200 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
KNIPEX 26 16 200 Snipe Nose Side Cutting Pliers (Stork Beak Pliers) 200 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 11 06 160 |
|
1.216.000
|
KNIPEX 11 06 160 Insulation Stripper with opening spring, universal 160 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
KNIPEX 11 06 160 Insulation Stripper with opening spring, universal 160 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 03 06 180 |
|
1.055.000
|
KNIPEX 03 06 180 Combination Pliers 180 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
KNIPEX 03 06 180 Combination Pliers 180 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 16 20 165 SB |
|
916.000
|
Dao rọc vỏ cáp điện Knipex 16 20 165 SB, cáp tròn Ø 8–28 mm
Chuyên cắt cáp tròn Ø 8–28 mm. Lưỡi dao quay tự động, vít chỉnh độ sâu, cơ cấu giữ cáp tự siết. Tích hợp thêm dao phụ hai lưỡi (thẳng và móc), có nắp bảo vệ. Lưỡi dự phòng đặt trong cán. Cán và cần giữ phủ vật liệu chống trượt.
|
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Bộ đồ nghề Knipex 00 21 02 EL, chuẩn châu Âu DIN EN 60900”