Bộ kìm phe Knipex 00 20 04 SB gồm 8 cây kìm chuyên dùng để tháo lắp vòng phe trong lỗ và vòng phe ngoài trên trục. Tất cả kìm đều có mỏ được gia công đồng đều, bề mặt nhẵn, độ mở phù hợp theo từng cỡ vòng, hạn chế tối đa tình trạng trượt hoặc làm biến dạng phe trong quá trình sử dụng.
Bộ kìm mở phe được sản xuất tại Đức, đóng gói trong hộp nhựa cứng chắc có lỗ treo theo chuẩn Euro, thuận tiện cho cả việc trưng bày tại cửa hàng và bảo quản lâu dài trong xưởng.
| Mã kìm | Loại phe | Tiêu chuẩn | Kiểu mỏ | Đ. kính Ømm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | phe | đầu kẹp | ||||
| 1 | 48 11 J1 | Phe trong | DIN 5256 C | mỏ thẳng | 12 – 25 | 1.3 |
| 2 | 48 11 J2 | Phe trong | DIN 5256 C | mỏ thẳng | 19 – 60 | 1.8 |
| 3 | 48 21 J11 | Phe trong | DIN 5256 D | mỏ cong 90° | 12 – 25 | 1.3 |
| 4 | 48 21 J21 | Phe trong | DIN 5256 D | mỏ cong 90° | 19 – 60 | 1.8 |
| 5 | 49 11 A1 | Phe ngoài | DIN 5254 A | mỏ thẳng | 10 – 25 | 1.3 |
| 6 | 49 11 A2 | Phe ngoài | DIN 5254 A | mỏ thẳng | 19 – 60 | 1.8 |
| 7 | 49 21 A11 | Phe ngoài | DIN 5254 B | mỏ cong 90° | 10 – 25 | 1.3 |
| 8 | 49 21 A21 | Phe ngoài | DIN 5254 B | mỏ cong 90° | 19 – 60 | 1.8 |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| 48 11 J2 | 48 21 J21 | 49 11 A2 | 49 21 A21 |
Kìm phe trong và kìm phe ngoài – khác nhau cả về cấu tạo mỏ lẫn hướng chuyển động khi thao tác.
2 kìm phe trong mỏ thẳng: tiêu chuẩn DIN 5256 C
+ 48 11 J1 dùng cho vòng phe Ø12–25 mm
+ 48 11 J2 dùng cho vòng phe Ø19–60 mm
2 kìm phe trong mỏ cong 90°: DIN 5256 D
+ 48 21 J11 dùng cho vòng phe Ø12–25 mm
+ 48 21 J21 dùng cho vòng phe Ø19–60 mm
2 kìm phe ngoài mỏ thẳng: DIN 5254 A
+ 49 11 A1 dùng cho vòng phe Ø10–25 mm
+ 49 11 A2 dùng cho vòng phe Ø19–60 mm
2 kìm phe ngoài mỏ cong 90°: DIN 5254 B
+ 49 21 A11 dùng cho vòng phe Ø10–25 mm
+ 49 21 A21 dùng cho vòng phe Ø19–60 mm
Trọng lượng: 1.275 g
Kích thước đóng gói: 220 x 31 mm
Đáp ứng REACH: không chứa chất SVHC
Tuân thủ RoHS: không áp dụng
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 48 11 J1 |
|
718.000
|
KNIPEX 48 11 J1 Precision Circlip Pliers for internal circlips in bore holes 140 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
KNIPEX 48 11 J1 Precision Circlip Pliers for internal circlips in bore holes 140 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
|
|
| 48 11 J2 |
|
757.000
|
Kìm phe trong đầu thẳng Knipex 48 11 J2 cho phe Ø19-60mm
Knipex 48 11 J2 chuyên lắp tháo phe trong Ø19–60 mm với mũi thép lò xo Ø1.8 mm, khớp vít ổn định, thân phủ atramentized, tay cầm chống trượt, chiều dài 180 mm, trọng lượng 175 g, đạt chuẩn DIN 5256 C.
|
|
| 48 21 J11 |
|
820.000
|
KNIPEX 48 21 J11 Precision Circlip Pliers for internal circlips in bore holes 130 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
KNIPEX 48 21 J11 Precision Circlip Pliers for internal circlips in bore holes 130 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
|
|
| 48 21 J21 |
|
829.000
|
Kìm phe trong Knipex 48 21 J21 đầu cong 90độ, lỗ phe Ø 19-60mm
Dùng cho vòng phe Ø19–60 mm trong lỗ khoan, thiết kế mỏ cong 90° giúp thao tác trong vị trí hạn chế. Mũi kẹp làm từ thép lò xo ép lạnh, bền gấp 10 lần mũi tiện thông thường. Khớp bắt vít cho chuyển động không rơ. Tay cầm bọc nhựa chống trượt. Đáp ứng DIN 5256…
|
|
| 49 11 A1 |
|
774.000
|
KNIPEX 49 11 A1 Precision Circlip Pliers for external circlips on shafts 140 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
KNIPEX 49 11 A1 Precision Circlip Pliers for external circlips on shafts 140 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
|
|
| 49 11 A2 |
|
861.000
|
KNIPEX 49 11 A2 Precision Circlip Pliers for external circlips on shafts 180 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
KNIPEX 49 11 A2 Precision Circlip Pliers for external circlips on shafts 180 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
|
|
| 49 21 A11 |
|
852.000
|
KNIPEX 49 21 A11 Precision Circlip Pliers for external circlips on shafts 130 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
KNIPEX 49 21 A11 Precision Circlip Pliers for external circlips on shafts 130 mm grey atramentized with non-slip plastic coating
|
|
| 49 21 A21 |
|
940.000
|
Kìm phe ngoài đầu cong Knipex 49 21 A21, mở phe Ø19-60mm
Thao tác phe ngoài trục Ø19–60 mm. Đầu mũi làm từ thép đàn hồi Ø1.8 mm, đầu cong 90° dễ tiếp cận. Khớp vít giảm rơ, lò xo bên trong. Phù hợp bảo trì cơ khí. Knipex - Germany.
|
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Bộ kìm phe Knipex 00 20 04 SB – 8 cây trong và ngoài, thẳng cong”