Bộ kìm phe Knipex 00 20 01 V09 gồm 4 cây, chuyên dụng mở các vòng phe trong và ngoài, đựng trong khay mút đen bảo vệ. Bộ kìm dành cho công việc tháo lắp vòng phe trong và vòng phe ngoài. Phạm vi mở phe đường kính từ 19 đến 60 mm.
Toàn bộ gồm bốn kìm phe, 2 kìm mở phe trong và 2 kìm mở phe ngoài. Được bố trí cố định trong khay mút hai màu. Giúp sắp xếp gọn gàng trên bàn thao tác hoặc xe đẩy dụng cụ. Mỗi vị trí trong khay được cắt định hình theo đúng kích thước thân kìm. Giữ ổn định khi di chuyển và tránh va chạm giữa các chi tiết.
Hai kìm phe trong gồm 48 11 J2 và 48 21 J21, được sử dụng cho các vòng phe lắp bên trong lỗ hoặc ổ chứa. Phe ngoài gồm 49 11 A2 và 49 21 A21, được sử dụng cho vòng phe gắn ngoài trục.
Kìm 48 11 J2 và 49 11 A2 có đầu thẳng. Thích hợp thao tác trong các ổ bi, cụm vỏ hộp số hoặc các hốc cơ khí có rãnh phe sâu. Kìm 48 21 J21 và 49 21 A21 có đầu cong. Cho phép làm việc trong không gian có hướng lắp nghiêng hoặc góc hẹp hạn chế. Duy trì hướng mở song song với trục lắp, tránh ứng suất lệch và biến dạng vòng.
Tay cầm bọc nhựa đỏ thiếu kế theo công thái học, cho độ bám ổn định và giảm trượt khi thao tác trong môi trường có dầu mỡ. Thân kìm được gia công tôi cứng cáp. Đảm bảo độ bền lâu dài sau nhiều chu kỳ mở – ép. Phù hợp sử dụng trong xưởng cơ khí, dây chuyền lắp ráp hoặc bảo dưỡng thiết bị quay.
Thương hiệu: KNIPEX (CHLB Đức)
Mã sản phẩm: 00 20 01 V09
Loại sản phẩm: Bộ kìm KNIPEX
Vật liệu thân: Thép Crom-Vanadi rèn nguyên khối
Xử lý nhiệt: Tôi cứng + ram theo công nghệ KNIPEX
Cán: Multi-component grip công thái học chống trượt
Đối tượng làm việc: tổ hợp nhiều dụng cụ chuyên ngành đóng trong vali / túi đeo
Loại sản phẩm: Bộ tổ hợp nhiều dụng cụ KNIPEX
Đóng gói: Vali / túi đeo / khay chuyên dụng
Số lượng dụng cụ trong bộ: Theo model SKU
Tiêu chuẩn áp dụng: DIN/ISO
Đóng gói: Vỉ treo riêng / hộp gốc KNIPEX
Xuất xứ: Sản xuất tại CHLB Đức
Nhập khẩu từ: CHLB Đức
Bảo hành: Theo chính sách KNIPEX










Be the first to review “Bộ kìm phe Knipex 00 20 01 V09, gồm 4 cây mở phe trong ngoài”
| SKU Code | Price (VND) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||