Kéo cắt cáp nhông Knipex 95 31 250 được thiết kế với cơ cấu bánh cóc hai giai đoạn, cho khả năng truyền lực hiệu quả, cắt cáp đồng và nhôm tiết diện đến 240 mm² (tương đương Ø 32 mm). Người dùng có thể thao tác một tay hoặc hai tay mà vẫn đảm bảo đường cắt gọn, không làm dập, biến dạng lõi cáp.
Kéo có lưỡi cắt tôi cứng, mài sắc chính xác, cho độ bền cao. Trọng lượng 676 g và thiết kế nhỏ gọn giúp làm việc linh hoạt ngay cả trong không gian hạn chế. Tay cầm bọc nhựa nhiều thành phần tạo độ thoải mái khi cắt. Một bên tay cầm có phần gờ phẳng, giúp đặt kéo xuống ổn định trong quá trình thao tác.
Lưu ý: Kéo cắt cáp không dùng để cắt dây thép (~1800 N/mm²), dây piano (~2300 N/mm²) hoặc loại dây lõi mềm nhiều sợi (fine-stranded, highly flexible).
Cơ cấu bánh cóc hai giai đoạn, truyền lực nhẹ,
Thao tác một tay hoặc hai tay.
Cắt cáp đồng và nhôm Ø 32 mm hoặc tiết diện 240 mm² (MCM 500).
Đường cắt gọn, không làm dập lõi.
Lưỡi cắt tôi cứng, mài sắc, độ bền cao.
Bảo vệ ngón tay, hạn chế kẹp tay khi thao tác.
Tay cầm có gờ phẳng để đặt xuống ổn định khi cắt.
Thiết kế gọn nhẹ, thuận tiện làm việc ở nhiều vị trí.
Không dùng cho cáp thép, dây piano và lõi mềm nhiều sợi.
Cắt cáp đồng nhiều lõi: đến 240 mm² (Ø 32 mm)
Đơn vị MCM: 500
Cơ cấu: bánh cóc 2 nấc
Lưỡi cắt: tôi cứng, mài sắc
Cán: bọc nhựa nhiều thành phần
Lớp phủ thân kéo: sơn đen
Kích thước: 250 x 77 x 22 mm
Khối lượng: 676 g
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 95 39 04 |
|
146.000
|
KNIPEX 95 39 04 Feed pawl for 95 3 250/280 Models until 2024
KNIPEX 95 39 04 Feed pawl for 95 3 250/280 Models until 2024
|
|
| 95 39 13 |
|
90.000
|
KNIPEX 95 39 13 Raised countersunk screw Models until 2024
KNIPEX 95 39 13 Raised countersunk screw Models until 2024
|
|
| 95 39 09 |
|
139.000
|
KNIPEX 95 39 09 Set of catches for 95 31 250/280 Models until 2024
KNIPEX 95 39 09 Set of catches for 95 31 250/280 Models until 2024
|
|
| 95 39 11 |
|
113.000
|
KNIPEX 95 39 11 Joint axis for 95 31 250/280 Models until 2024
KNIPEX 95 39 11 Joint axis for 95 31 250/280 Models until 2024
|
|
| 95 39 12 97 |
|
205.000
|
KNIPEX 95 39 12 97 Set of distance bolts 1 x 87 01 150, 1 x 87 01 250, 1 x 87 01 300 Models until 2024
KNIPEX 95 39 12 97 Set of distance bolts 1 x 87 01 150, 1 x 87 01 250, 1 x 87 01 300 Models until 2024
|
|
| 95 39 13 97 |
|
84.000
|
KNIPEX 95 39 13 97 Set of lock nuts Models until 2024
KNIPEX 95 39 13 97 Set of lock nuts Models until 2024
|
|
| 95 39 250 |
|
2.146.000
|
KNIPEX 95 39 250 Movable spare blade for 95 31 250 / 95 36 250 Models until 2024
KNIPEX 95 39 250 Movable spare blade for 95 31 250 / 95 36 250 Models until 2024
|
|
| 95 39 05 |
|
181.000
|
KNIPEX 95 39 05 Catch for 95 31 250/280 Models until 2024
KNIPEX 95 39 05 Catch for 95 31 250/280 Models until 2024
|
|
| 95 39 06 |
|
100.000
|
KNIPEX 95 39 06 Torsion spring for 95 31 250/280 Models until 2024
KNIPEX 95 39 06 Torsion spring for 95 31 250/280 Models until 2024
|
|
| 95 39 07 |
|
94.000
|
KNIPEX 95 39 07 Pressure spring for 95 31 250/280 Models until 2024
KNIPEX 95 39 07 Pressure spring for 95 31 250/280 Models until 2024
|
|
| 95 39 08 |
|
110.000
|
KNIPEX 95 39 08 Barrel spring for 95 31 250/280 Models until 2024
KNIPEX 95 39 08 Barrel spring for 95 31 250/280 Models until 2024
|
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kéo cắt cáp nhông Knipex 95 31 250, cáp đồng, nhôm Ø32mm”