Kết hợp của kìm mỏ nhọn và kìm răng, dùng để cắt, giữ và kéo. Thiết kế đầu thon, mũi dài chống xoắn, thao tác chính xác. Lưỡi cắt cứng 61 HRC, rãnh kéo đinh tiện dụng. Có phiên bản cán cách điện đạt chuẩn VDE và tùy chọn móc gắn dây chống rơi. DIN ISO 5746.
Kìm đa năng mỏ nhọn Knipex 08 là dòng kìm lai giữa kìm mỏ nhọn và kìm răng. Kết hợp chức năng cắt, giữ và kéo trong cùng một dụng cụ. Sản xuất tại Đức, đáp ứng tiêu chuẩn DIN ISO 5746. Kìm răng đầu nhọn phù hợp với các công việc điện, lắp đặt và bảo trì trong không gian hạn chế. Có 10 tùy chọn cho bạn, chúng khác nhau độ dài, kiểu bọc cán và mạ hoàn thiện.
![]() |
![]() |
![]() |
| 08 22 185 | 08 26 145 T | 08 21 185 |
Phần đầu kìm Knipex 08 thon gọn với mũi kìm dài, thiết kế chống xoắn, thao tác chính xác ở những vị trí hẹp. Một bên bề mặt kẹp được tiện rãnh lồi đặc biệt để giữ chắc các chi tiết phẳng. Trong khi đó, rãnh rút đinh – vít – chốt nằm ở trung tâm vùng kẹp, hỗ trợ thao tác kéo hiệu quả.
| Mã hàng | Dài | Bề mặt kìm | Kiểu cán kìm | Ø dâymm | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Art. | (mm) | mềm | cứng | Cu-Al | (mm²) | ||
| 08 21 145 | 145 | Mạ đen, đầu đánh bóng | Nhựa bọc | 3.0 | 2.0 | 8.0 | 16 |
| 08 21 185 | 185 | Mạ đen, đầu đánh bóng | Nhựa bọc | 3.8 | 3.0 | 13.0 | 25 |
| 08 22 145 | 145 | Mạ đen, đầu đánh bóng | Cán bọc nhiều thành phần | 3.0 | 2.0 | 8.0 | 16 |
| 08 22 145 T | 145 | Mạ đen, đầu đánh bóng | Cán bọc nhiều thành phần, có móc gắn dây chống rơi | 3.0 | 2.0 | 8.0 | 16 |
| 08 22 185 | 185 | Mạ đen, đầu đánh bóng | Cán bọc nhiều thành phần | 3.8 | 3.0 | 13.0 | 25 |
| 08 25 145 | 145 | Mạ chrome toàn phần | Cán bọc nhiều thành phần | 3.0 | 2.0 | 8.0 | 16 |
| 08 25 185 | 185 | Mạ chrome toàn phần | Cán bọc nhiều thành phần | 3.8 | 3.0 | 13.0 | 25 |
| 08 26 145 | 145 | Mạ chrome toàn phần | Cán cách điện, VDE kiểm tra | 3.0 | 2.0 | 8.0 | 16 |
| 08 26 145 T | 145 | Mạ chrome toàn phần | Cán cách điện, có móc gắn dây chống rơi, VDE kiểm tra | 3.0 | 2.0 | 8.0 | 16 |
| 08 26 185 | 185 | Mạ chrome toàn phần | Cán cách điện, VDE kiểm tra | 3.8 | 3.0 | 13.0 | 25 |
Lưỡi cắt nằm gần khớp nối, cắt tốt các loại dây mềm, trung bình và cứng. Lưỡi được tôi cảm ứng, đạt độ cứng khoảng 61 HRC. Mũi kìm Knipex 08 bền, chống biến dạng nhờ thép hợp kim cao cấp đã tôi dầu.
Toàn bộ kìm được rèn từ thép công cụ đặc biệt, xử lý qua nhiều giai đoạn nhiệt luyện để đạt tuổi thọ cao. Đáp ứng tiêu chuẩn DIN ISO 5746. Các model như 08 22 145 T và 08 26 145 T có thêm điểm móc tích hợp ở cán cách điện để gắn dây chống rơi khi làm việc trên cao.
| Mã hàng | Chiều dài | Dây cứng vừa | Dây cứng | Cáp đồng, Ø | Cáp đồng, tiết diện | Trọng lượng |
| 08 21 145 | 145 mm | Ø 3 mm | Ø 2.0 mm | Ø 8 mm | 16 mm² | 116 g |
| 08 21 185 | — | Ø 3.8 mm | Ø 3,0 mm | Ø 13 mm | 25 mm² | 213 g |
| 08 22 145 | 145 mm | Ø 3 mm | Ø 2 mm | Ø 8 mm | 16 mm² | 145 g |
| 08 22 145 SB | 145 mm | Ø 3 mm | Ø 2 mm | Ø 8 mm | 16 mm² | 145 g |
| 08 22 145 T | 145 mm | — | — | — | — | 145 g |
| 08 22 185 | 185 mm | Ø 3.8 mm | Ø 3.0 mm | Ø 13 mm | 25 mm² | — |
| 08 25 145 | 145 mm | Ø 3 mm | Ø 2 mm | Ø 8 mm | 16 mm² | 145 g |
| 08 25 185 | 185 mm | Ø 3.8 mm | Ø 3 mm | Ø 13 mm | 25 mm² | 256 g |
| 08 26 145 | 145 mm | Ø 3 mm | Ø 2 mm | Ø 8 mm | 16 mm² | 145 g |
| 08 26 145 T | 145 mm | Ø 3 mm | Ø 2 mm | Ø 8 mm | 16 mm² | 155 g |
| 08 26 145 T BK | 145 mm | Ø 3 mm | Ø 2 mm | Ø 8 mm | 16 mm² | 160 g |
| 08 26 185 | 185 mm | Ø 3.8 mm | Ø 3 mm | Ø 13 mm | 25 mm² | 213 g |
Bảng đối chiếu 12 mã trong nhóm, số liệu lấy từ thông số kỹ thuật của KNIPEX.
| SKU | Image | Product name & short description |
|---|---|---|
| Knipex 03 |
![]() |
Kìm đa năng Knipex 03 gồm 20 biến thể, khác nhau cán và bề mặt
Với 20 tùy chọn khác nhau chiều dài, bề mặt hoàn thiện và cán. Kềm kẹp chắc vật phẳng và tròn, cắt dây cứng và mềm, lưỡi cắt tôi cứng ~60 HRC, tay cầm thoải mái, nhiều biến thể cách điện và mạ chrome, thích hợp công việc cơ khí, điện, xây lắp. Made in Germany.
|
| Knipex 02 |
![]() |
KNIPEX 02 02 180 High Leverage Combination Pliers 180 mm black atramentized with comfort handles polished
KNIPEX 02 02 180 High Leverage Combination Pliers 180 mm black atramentized with comfort handles polished
|
| Knipex 09 |
![]() |
KNIPEX 09 12 240 SB Lineman's Pliers American style 240 mm black atramentized with comfort handles polished
KNIPEX 09 12 240 SB Lineman's Pliers American style 240 mm black atramentized with comfort handles polished
|

