Kìm mỏ nhọn thợ điện Knipex 13 được thiết kế để đáp ứng đồng thời nhiều thao tác phổ biến trong thi công điện như cắt dây. Tuốt vỏ, bấm đầu cos nhỏ, uốn và kẹp dây. Kiểu đầu mỏ nhọn hỗ trợ tiếp cận tốt các chi tiết cần thao tác chính xác. Đặc biệt khi làm việc với dây dẫn nhỏ hoặc cấu kiện điện tử. Tất cả mẫu thuộc dòng Knipex 13 đều sản xuất tại Đức.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Phần lưỡi cắt được cảm ứng tôi cứng, đạt độ cứng khoảng 60 HRC. Cho phép xử lý dây mềm Ø 2,5 mm và dây cứng trung bình Ø 1,6 mm. Ngoài ra, vùng bấm cos tích hợp ngay trên đầu kìm. Phù hợp với các tiết diện dây ferrules tiêu chuẩn 0,5–2,5 mm².
| Mã | Đầu kìm | Cán bọc | Dài | Khả năng cắt | Khả năng tuốt dây | |
| sản phẩm | tổng | MH (Ømm) | HW (Ømm) | (mm²) | ||
| 13 01 160 | phủ đen chống gỉ, mài bóng | PVC trơn | 160mm | 2.5 | 1.6 | 0.5-0.75/1.5/2.5 |
| 13 02 160 | phủ đen chống gỉ, mài bóng | nhựa đa màu | 160mm | 2.5 | 1.6 | 0.5-0.75/1.5/2.5 |
| 13 05 160 | mạ crôm | nhựa đa màu | 160mm | 2.5 | 1.6 | 0.5-0.75/1.5/2.5 |
| 13 05 160 T | mạ crôm | nhựa đa màu, có móc an toàn | 160mm | 2.5 | 1.6 | 0.5-0.75/1.5/2.5 |
Thân kìm rèn từ thép điện vanadi, tôi dầu. Kết hợp bề mặt xử lý chống mài mòn. Tùy theo biến thể, kìm sử dụng tay cầm bọc nhựa tiêu chuẩn hoặc đa thành phần. Mang lại độ bám và sự thoải mái khi thao tác lâu dài.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Một số biến thể (mã có chữ T sau cùng) tích hợp điểm gắn dây buộc an toàn. Hỗ trợ làm việc trong môi trường cần kiểm soát rơi dụng cụ.
Kìm mỏ nhọn thợ điện Knipex 13 kết hợp độ bền, độ chính xác và tính đa dụng trong một thiết kế nhỏ gọn. Các biến thể đa dạng về hoàn thiện và tay cầm giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo yêu cầu công việc.
Dòng kìm mỏ nhọn này tiếp tục khẳng định tiêu chuẩn kỹ thuật cao cấp của Knipex trong ngành công cụ điện chuyên nghiệp.
Kìm mỏ nhọn thợ điện Knipex 13 phù hợp cho công việc lắp ráp hệ thống điện dân dụng, bảng điều khiển công nghiệp, đấu nối tủ điện, sửa chữa thiết bị điện tử và các ứng dụng cơ điện nhẹ. Với khả năng thực hiện nhiều thao tác trên cùng một dụng cụ, kìm hỗ trợ tối ưu quy trình làm việc khi thi công hoặc bảo trì tại hiện trường.
Thép điện vanadi, rèn, tôi dầu
Độ cứng lưỡi cắt: ≈60 HRC
Chức năng: Kẹp dây Bẻ dây Uốn dây
Cắt dây mềm và cứng trung bình
Tuốt dây qua lỗ tuốt chuyên dụng
Bấm đầu cos nhỏ (wire ferrules)
Khả năng cắt dây mềm MH: Ø 2,5 mm
Dây cứng trung bình HW: Ø1,6 mm
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 00 61 10 CS |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CS ColorCode Clips gray (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CS ColorCode Clips gray (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CO |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CO ColorCode Clips orange (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CO ColorCode Clips orange (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 62 10 TR |
|
588.000
|
Clip gắn dây chống rơi KNIPEX 00 62 10 TR, màu đỏ, 10 cái
Bộ 10 clip gắn dây chống rơi KNIPEX 00 62 10 TR màu đỏ, dùng cho các kìm có tay cầm comfort hỗ trợ KNIPEXtend. Cho phép kết nối nhanh với dây đeo chống rơi hoặc adapter strap tải trọng 1.5 kg. Giải pháp an toàn cho công việc trên cao, hạn chế rơi dụng cụ.
|
|
| 00 61 10 C V01 |
|
207.000
|
Bộ màu nhận diện tay cầm cho dụng cụ Knipex 00 61 10 C V01
Gồm 10 clip màu, gắn lên tay cầm Comfort Handle chuẩn KNIPEXtend. Hỗ trợ phân biệt dụng cụ theo cá nhân hoặc tổ đội, phù hợp trong môi trường nhà máy, công trường hoặc dự án lắp đặt kỹ thuật yêu cầu kiểm soát dụng cụ rõ ràng. Made in Germany.
|
|
| 00 63 06 TCR |
|
257.000
|
Bộ clip gắn dây chống rơi và mã màu Knipex 00 63 06 TCR
Gồm 3 clip chống rơi TetheredTool Clips và 3 clip màu đỏ ColorCode Clips. Dành cho kìm cán KNIPEXtend, giúp gắn dây an toàn, ngăn rơi rớt dụng cụ khi làm việc trên cao và dễ dàng phân loại, nhận diện dụng cụ.
|
|
| 00 61 10 CB |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CB ColorCode Clips blue (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CB ColorCode Clips blue (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CR |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CR ColorCode Clips red (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CR ColorCode Clips red (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 C V02 |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 C V02 ColorCode Clips colour mix 2 (10 pieces)
KNIPEX 00 61 10 C V02 ColorCode Clips colour mix 2 (10 pieces)
|
|
| 00 61 10 CY |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CY ColorCode Clips yellow (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CY ColorCode Clips yellow (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CG |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CG ColorCode Clips green (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CG ColorCode Clips green (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CA |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CA ColorCode Clips anthracite (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CA ColorCode Clips anthracite (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CM |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CM ColorCode Clips magenta (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CM ColorCode Clips magenta (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CV |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CV ColorCode Clips purple (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CV ColorCode Clips purple (10 pieces) 21 mm
|
|
| 00 61 10 CW |
|
207.000
|
KNIPEX 00 61 10 CW ColorCode Clips white (10 pieces) 21 mm
KNIPEX 00 61 10 CW ColorCode Clips white (10 pieces) 21 mm
|
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Cán bọc | Dài tổng | HW | MH | Đầu kìm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 01 160 | 1.400.000 đ | PVC trơn | 160mm | Ø1.6mm | Ø2.5mm | đen | |||
| 13 02 160 | 1.480.000 đ | nhựa đa màu | 160mm | Ø1.6mm | Ø2.5mm | đen | |||
| 13 05 160 | 1.756.000 đ | nhựa đa màu | 160mm | Ø1.6mm | Ø2.5mm | mạ chrome | |||
| 13 05 160 T | 2.069.000 đ | 4 | nhựa đa màu, có móc | 160mm | Ø1.6mm | Ø2.5mm | mạ chrome |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kìm mỏ nhọn thợ điện Knipex 13 – đa năng cắt, uốn, bẻ, kẹp”