KNIPEX
Hotline: 096 478 3398 Email: pkd@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
Knipex
Kìm bấm cos

Kìm bấm cos Knipex 97 43 200 A Crimp System khuôn thay thế

★ 0.0 (0 đánh giá) • Đã bán 1
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: Đức
Xuất xứ: Đức
Thuộc hệ Crimp System, dùng với toàn bộ khuôn và bộ định vị 97 49 XX. Chuyển động bấm gần song song, cơ cấu bánh cóc hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy. Thân thép Chrome Vanadium, cấu hình linh hoạt cho nhiều ứng dụng bấm cos.
SKU: 97 43 200 A
4.239.000 đ
Trạng thái kho: Hết hàng
Giá đã bao gồm VAT
Mô tả

Knipex 97 43 200 A thuộc dòng Crimp System, thân kìm nền cho các ứng dụng bấm cos mở rộng. Mẫu này không đi kèm khuôn bấm, cho phép cấu hình linh hoạt theo từng nhu cầu cụ thể. Khi kết hợp với khuôn và bộ định vị 97 49 XX, một thân kìm xử lý gần một nghìn ứng dụng bấm cos khác nhau.
Kềm bấm cos đầu thay thế Knipex 97 43 200
Thiết kế này phù hợp các đơn vị lắp ráp, bảo trì và sản xuất cần thay đổi loại đầu nối thường xuyên. Thay vì nhiều kìm chuyên dụng, người dùng duy trì một thân kìm và thay khuôn theo công việc thực tế.

Nguyên lý bấm và chuyển động hàm

Knipex 97 43 200 A sử dụng chuyển động bấm gần song song. Cách đóng hàm này giữ hình dạng mối bấm đồng đều trên toàn tiết diện cos. Khuôn gia công chính xác kết hợp cơ cấu bánh cóc giữ lực bấm ổn định giữa các lần thao tác.

Lực bấm được hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy. Khi đạt áp lực đặt trước, cơ cấu khóa tự nhả. Người thao tác không cần tự kiểm soát lực tay. Khi cần thiết, cơ chế nhả cho phép dừng chu trình bấm để xử lý thao tác.

Hệ khuôn và bộ định vị 97 49 XX

Thân kìm tương thích toàn bộ khuôn và bộ định vị dòng 97 49 XX. Bộ định vị hỗ trợ đặt cos đúng vị trí trước khi bấm, giảm sai lệch hình dạng mối ép. Các khuôn cho ứng dụng ngoài danh mục tiêu chuẩn có thể đặt theo yêu cầu.

Lưu ý kỹ thuật: khuôn 97 49 XX chỉ dùng cho hệ Crimp System 97 43 200. Các khuôn này không tương thích với dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02 và 97 33 03.

Thay khuôn và cấu hình sử dụng

Khuôn bấm được cố định bằng hai vít. Việc thay khuôn thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của Knipex. Thân kìm 97 43 200 A được cung cấp không kèm khuôn và không có hộp đựng, phù hợp các cấu hình đặt riêng theo từng ứng dụng.

  • Truyền lực và cảm giác thao tác: Cơ cấu tay đòn khuếch đại lực bấm, giảm mỏi khi thao tác lặp lại. Tay cầm đa thành phần được tạo hình công thái học, giữ độ bám ổn định. Thiết kế thân dài 200 mm cân bằng giữa lực bấm và khả năng kiểm soát vị trí đầu cos.
  • Vật liệu và chứng nhận: Thân kìm chế tạo từ thép điện Chrome Vanadium, tôi trong dầu. Các chi tiết làm việc được gia công chính xác và xử lý nhiệt nhiều giai đoạn. Khi kết hợp với đầu cos ống Knipex 97 99 330 đến 97 99 399, hệ thống bấm đáp ứng yêu cầu chứng nhận UL.

Kìm bấm cos Knipex 97 43 200 A Crimp System khuôn thay thế

  • Thân kìm hệ Crimp System, không kèm khuôn bấm
  • Tương thích toàn bộ khuôn và bộ định vị 97 49 XX
  • Phạm vi ứng dụng mở rộng, gần 1000 cấu hình bấm cos
  • Chuyển động bấm gần song song
  • Khuôn gia công chính xác, cơ cấu bánh cóc
  • Lực bấm hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy, có thể điều chỉnh
  • Cơ cấu khóa tích hợp, có cơ chế nhả
  • Truyền lực qua tay đòn, giảm mỏi khi thao tác lặp
  • Bộ định vị hỗ trợ đặt cos chính xác
  • Khuôn thay bằng hai vít theo hướng dẫn kỹ thuật
  • Không tương thích khuôn MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02, 97 33 03
  • Đáp ứng UL khi dùng cos ống Knipex 97 99 330 đến 97 99 399
  • Thân và đầu kìm đen hóa nhẹ
  • Tay cầm đa thành phần, tạo hình công thái học
  • Vật liệu thép điện Chrome Vanadium, tôi trong dầu
  • Chiều dài 200 mm
  • Kích thước 200 x 95 x 20 mm
  • Khối lượng 574 g
  • REACH: Có chứa SVHC
  • RoHS: Không áp dụng

Định vị sử dụng

Knipex 97 43 200 A phù hợp cho người dùng cần một nền tảng bấm cos linh hoạt. Thân kìm kết hợp hệ khuôn 97 49 XX mở rộng phạm vi ứng dụng, duy trì chất lượng mối bấm đồng đều và giảm số lượng kìm chuyên dụng trong kho dụng cụ.

Các bộ ngàm bấm tương thích hệ 97 43 200 A

  • 97 49 61: Ngàm bấm cos ống, dùng kèm bộ định vị
  • 97 49 62: Ngàm bấm cos ống cách điện
  • 97 49 63: Ngàm bấm cos trần
  • 97 49 64: Ngàm bấm cos trần dạng dẹt
  • 97 49 65: Ngàm bấm cos đầu cắm
  • 97 49 66: Ngàm bấm cos tín hiệu, điện tử
  • 97 49 68: Ngàm bấm cos cáp mảnh
  • 97 49 69: Ngàm bấm cos đặc biệt theo ứng dụng

Bộ định vị (locator) đi kèm

  • 97 49 91: Bộ định vị cho ngàm 97 49 61
  • 97 49 92: Bộ định vị cho cos trần
  • 97 49 93: Bộ định vị cho cos cách điện
  • 97 49 95: Bộ định vị theo yêu cầu ứng dụng riêng
  • Bộ định vị giữ đầu cos đúng vị trí trước khi bấm. Mối bấm giữ hình dạng ổn định hơn.

Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Tất cả ngàm 97 49 XX chỉ dùng cho Crimp System 97 43 200
  • Không tương thích với MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02, 97 33 03
  • Thân kìm 97 43 200 A bán rời, cần chọn ngàm đúng ứng dụng
  • Một số ngàm chuyên biệt được cung cấp theo yêu cầu

Cơ chế bấm song song và độ lặp lại mối bấm

Knipex 97 43 200 A dùng chuyển động bấm gần song song. Hai má bấm khép đều, hạn chế lệch cos. Cấu trúc này phù hợp các đầu cos yêu cầu hình dạng ổn định. Mỗi lần bấm cho hình dạng gần như nhau, giảm sai khác giữa các mối nối.

Hệ Crimp System và khả năng mở rộng

Thân kìm đóng vai trò nền tảng cho hệ Crimp System. Người dùng chọn khuôn 97 49 XX theo đúng loại cos. Cách này tránh dùng khuôn đa năng. Mỗi khuôn phục vụ một nhóm ứng dụng rõ ràng. Khi thay đổi công việc, chỉ cần đổi khuôn, không đổi kìm.

  • Cơ cấu bánh cóc và hiệu chỉnh lực:  Cơ cấu bánh cóc tích hợp kiểm soát hành trình bấm. Kìm chỉ mở khi đạt lực ép đặt trước. Áp lực bấm được hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy. Người dùng có thể tinh chỉnh lại khi cần. Cách này giảm phụ thuộc cảm giác tay.
  • Vai trò của locator trong độ chính xác: Locator giữ đầu cos đúng vị trí trước khi bấm. Điều này quan trọng với cos nhỏ hoặc cos nhiều tầng. Khi kết hợp đúng locator và khuôn, lõi dẫn nằm đúng tâm. Mối bấm đồng đều hơn, ít biến dạng mép cos.
  • Vật liệu thân kìm và độ bền cơ học: Thân kìm làm từ thép Chrome Vanadium điện. Vật liệu này chịu tải lặp tốt. Phù hợp thao tác bấm liên tục trong thời gian dài. Cấu trúc này phù hợp các khuôn yêu cầu lực ép cao nhưng ổn định.

Hướng dẫn chọn khuôn cho cos

Khi chọn khuôn cho kìm bấm cos Knipex 97 43 200 A, điểm xuất phát luôn là loại cos sử dụng, không phải tiết diện dây hay cảm giác thao tác. Với cos ống và cos đầu dây, cần dùng các khuôn bấm chuyên cho cos ống, thường kết hợp locator để giữ cos đúng vị trí trước khi bấm, nhờ đó lõi dẫn nằm đúng tâm và mối bấm đồng đều. Nhóm khuôn này phù hợp các ứng dụng đấu nối tủ điện, điều khiển và dây mềm nhiều lõi.

Đối với cos trần không cách điện, đặc biệt là cos dạng ép chữ U hoặc chữ B, cần chọn khuôn bấm dành riêng cho cos trần. Các khuôn này được gia công theo hình dạng cos, bảo đảm lực ép phân bố đều trên thân cos, thường dùng trong đấu nối tiếp địa hoặc dây nguồn phụ trợ. Locator đóng vai trò quan trọng trong việc giữ đúng chiều cos, tránh xoay lệch khi bấm.

Với cos đầu cắm, cos chân pin hoặc cos tín hiệu, việc chọn khuôn cần bám sát hình dạng và chuẩn đầu nối của nhà sản xuất. Nhóm khuôn này thường dùng trong điện tử và hệ thống điều khiển, nơi sai lệch nhỏ cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc.

Trong trường hợp cos có hình dạng hoặc tiêu chuẩn đặc biệt, Knipex cung cấp các khuôn 97 49 XX theo ứng dụng riêng, cho phép cấu hình đúng yêu cầu thực tế. Nguyên tắc xuyên suốt là mỗi khuôn phục vụ một nhóm cos xác định, không dùng lẫn với khuôn của dòng MultiCrimp, và luôn kết hợp locator khi khuôn yêu cầu để giữ độ lặp lại của mối bấm.

Phụ kiện tùy chọn
SKU Hình Giá VNĐ Tên sản phẩm & mô tả ngắn
97 49 69 2 KNIPEX 97 49 69 2 Crimping die for solar cable connectors gesis® solar PST 40 (Wieland)
6.528.000
KNIPEX 97 49 69 2 Crimping die for solar cable connectors gesis® solar PST 40 (Wieland)
KNIPEX 97 49 69 2 Crimping die for solar cable connectors gesis® solar PST 40 (Wieland)
97 49 71 KNIPEX 97 49 71 Crimping die for solar cable connectors MC4®
5.850.000
KNIPEX 97 49 71 Crimping die for solar cable connectors MC4®
KNIPEX 97 49 71 Crimping die for solar cable connectors MC4®
97 49 74 KNIPEX 97 49 74 Crimping die for Western plugs
6.096.000
KNIPEX 97 49 74 Crimping die for Western plugs
KNIPEX 97 49 74 Crimping die for Western plugs
97 49 70 KNIPEX 97 49 70 Crimping die for Western plugs
5.027.000
KNIPEX 97 49 70 Crimping die for Western plugs
KNIPEX 97 49 70 Crimping die for Western plugs
97 49 66 1 EVO KNIPEX 97 49 66 1 EVO Locator for MC4® EVO 2 connectors -
KNIPEX 97 49 66 1 EVO Locator for MC4® EVO 2 connectors
KNIPEX 97 49 66 1 EVO Locator for MC4® EVO 2 connectors
97 49 06 PI KNIPEX 97 49 06 PI Crimping die for insulated PIDG connectors
2.573.000
KNIPEX 97 49 06 PI Crimping die for insulated PIDG connectors
KNIPEX 97 49 06 PI Crimping die for insulated PIDG connectors
97 49 21 KNIPEX 97 49 21 Crimping die for insulated and non-insulated connectors
8.310.000
KNIPEX 97 49 21 Crimping die for insulated and non-insulated connectors
KNIPEX 97 49 21 Crimping die for insulated and non-insulated connectors
97 49 57 1 KNIPEX 97 49 57 1 Locator for 97 49 57 -
KNIPEX 97 49 57 1 Locator for 97 49 57
KNIPEX 97 49 57 1 Locator for 97 49 57
97 49 57 KNIPEX 97 49 57 Crimping die For photovoltaic contacts H4™/H4 Plus™ (Amphenol®) -
KNIPEX 97 49 57 Crimping die For photovoltaic contacts H4™/H4 Plus™ (Amphenol®)
KNIPEX 97 49 57 Crimping die For photovoltaic contacts H4™/H4 Plus™ (Amphenol®)
97 49 58 1 KNIPEX 97 49 58 1 Locator for 97 49 58 -
KNIPEX 97 49 58 1 Locator for 97 49 58
KNIPEX 97 49 58 1 Locator for 97 49 58
97 49 58 2 KNIPEX 97 49 58 2 Locator for 97 49 58 -
KNIPEX 97 49 58 2 Locator for 97 49 58
KNIPEX 97 49 58 2 Locator for 97 49 58
97 49 58 KNIPEX 97 49 58 Crimping die For photovoltaic contacts H4™/H4 Plus™ (Amphenol® S&F) -
KNIPEX 97 49 58 Crimping die For photovoltaic contacts H4™/H4 Plus™ (Amphenol® S&F)
KNIPEX 97 49 58 Crimping die For photovoltaic contacts H4™/H4 Plus™ (Amphenol® S&F)
97 49 04 KNIPEX 97 49 04 Crimping die for non-insulated, open plug type connectors (2.8 + 4.8 mm width)
3.197.000
KNIPEX 97 49 04 Crimping die for non-insulated, open plug type connectors (2.8 + 4.8 mm width)
KNIPEX 97 49 04 Crimping die for non-insulated, open plug type connectors (2.8 + 4.8 mm width)
97 49 05 KNIPEX 97 49 05 Crimping die for non-insulated open plug type connectors (plug width 4.8 + 6.3 mm)
3.062.000
KNIPEX 97 49 05 Crimping die for non-insulated open plug type connectors (plug width 4.8 + 6.3 mm)
KNIPEX 97 49 05 Crimping die for non-insulated open plug type connectors (plug width 4.8 + 6.3 mm)
97 49 06 KNIPEX 97 49 06 Crimping die for insulated terminals + plug connectors
2.442.000
KNIPEX 97 49 06 Crimping die for insulated terminals + plug connectors
KNIPEX 97 49 06 Crimping die for insulated terminals + plug connectors
97 49 07 KNIPEX 97 49 07 Crimping die for heat shrinkable sleeve connectors
2.442.000
KNIPEX 97 49 07 Crimping die for heat shrinkable sleeve connectors
KNIPEX 97 49 07 Crimping die for heat shrinkable sleeve connectors
97 49 08 KNIPEX 97 49 08 Crimping die for insulated and non-insulated wire ferrules
2.366.000
KNIPEX 97 49 08 Crimping die for insulated and non-insulated wire ferrules
KNIPEX 97 49 08 Crimping die for insulated and non-insulated wire ferrules
97 49 09 KNIPEX 97 49 09 Crimping die for wire ferrules
2.366.000
KNIPEX 97 49 09 Crimping die for wire ferrules
KNIPEX 97 49 09 Crimping die for wire ferrules
97 49 10 KNIPEX 97 49 10 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
2.430.000
KNIPEX 97 49 10 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
KNIPEX 97 49 10 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
97 49 14 KNIPEX 97 49 14 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
2.366.000
KNIPEX 97 49 14 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
KNIPEX 97 49 14 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
97 49 16 KNIPEX 97 49 16 Crimping die For insulated cable lugs and cable connectors
2.569.000
KNIPEX 97 49 16 Crimping die For insulated cable lugs and cable connectors
KNIPEX 97 49 16 Crimping die For insulated cable lugs and cable connectors
97 49 19 KNIPEX 97 49 19 Crimping die for wire ferrules
3.974.000
KNIPEX 97 49 19 Crimping die for wire ferrules
KNIPEX 97 49 19 Crimping die for wire ferrules
97 49 23 KNIPEX 97 49 23 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
2.508.000
KNIPEX 97 49 23 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
KNIPEX 97 49 23 Crimping die for non-insulated tube and crimp cable lugs and non-insulated butt and crimp connectors in accordance with DIN 46341
97 49 24 KNIPEX 97 49 24 Crimping die for D-Sub-plugs
5.627.000
KNIPEX 97 49 24 Crimping die for D-Sub-plugs
KNIPEX 97 49 24 Crimping die for D-Sub-plugs
97 49 25 KNIPEX 97 49 25 Crimping die For connectors in the Micro-Fit 3.0 series from Molex LLC
10.241.000
KNIPEX 97 49 25 Crimping die For connectors in the Micro-Fit 3.0 series from Molex LLC
KNIPEX 97 49 25 Crimping die For connectors in the Micro-Fit 3.0 series from Molex LLC
97 49 26 KNIPEX 97 49 26 Crimping die For connectors in the Mini-Fit™ series from Molex LLC
10.241.000
KNIPEX 97 49 26 Crimping die For connectors in the Mini-Fit™ series from Molex LLC
KNIPEX 97 49 26 Crimping die For connectors in the Mini-Fit™ series from Molex LLC
97 49 27 KNIPEX 97 49 27 Crimping die for MQS connectors without single wire seal
7.039.000
KNIPEX 97 49 27 Crimping die for MQS connectors without single wire seal
KNIPEX 97 49 27 Crimping die for MQS connectors without single wire seal
97 49 30 KNIPEX 97 49 30 Crimping die for non-insulated butt connectors
2.366.000
KNIPEX 97 49 30 Crimping die for non-insulated butt connectors
KNIPEX 97 49 30 Crimping die for non-insulated butt connectors
97 49 61 KNIPEX 97 49 61 Crimping die for turned contacts (Harting)
5.850.000
KNIPEX 97 49 61 Crimping die for turned contacts (Harting)
KNIPEX 97 49 61 Crimping die for turned contacts (Harting)
97 49 66 KNIPEX 97 49 66 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors 2,5/4/6 mm²
6.000.000
KNIPEX 97 49 66 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors 2,5/4/6 mm²
KNIPEX 97 49 66 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors 2,5/4/6 mm²
97 49 66 4 KNIPEX 97 49 66 4 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors
9.790.000
KNIPEX 97 49 66 4 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors
KNIPEX 97 49 66 4 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors
97 49 66 6 KNIPEX 97 49 66 6 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors
9.790.000
KNIPEX 97 49 66 6 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors
KNIPEX 97 49 66 6 Crimping die for MC4® / MC4® Evo 2 PV plug type connectors
97 49 25 1 KNIPEX 97 49 25 1 Locator for 97 49 25
2.773.000
KNIPEX 97 49 25 1 Locator for 97 49 25
KNIPEX 97 49 25 1 Locator for 97 49 25
97 49 26 1 KNIPEX 97 49 26 1 Locator for 97 49 26
2.773.000
KNIPEX 97 49 26 1 Locator for 97 49 26
KNIPEX 97 49 26 1 Locator for 97 49 26
97 49 27 1 KNIPEX 97 49 27 1 Locator for 97 49 27
2.834.000
KNIPEX 97 49 27 1 Locator for 97 49 27
KNIPEX 97 49 27 1 Locator for 97 49 27
97 49 59 1 KNIPEX 97 49 59 1 Locator for 97 49 59
3.690.000
KNIPEX 97 49 59 1 Locator for 97 49 59
KNIPEX 97 49 59 1 Locator for 97 49 59
97 49 66 1 KNIPEX 97 49 66 1 Locator for 97 49 66 (solar cable connectors MC4®)
2.847.000
KNIPEX 97 49 66 1 Locator for 97 49 66 (solar cable connectors MC4®)
KNIPEX 97 49 66 1 Locator for 97 49 66 (solar cable connectors MC4®)
97 49 68 1 KNIPEX 97 49 68 1 Locator for 97 49 68 (solar cable connectors Solarlok)
2.847.000
KNIPEX 97 49 68 1 Locator for 97 49 68 (solar cable connectors Solarlok)
KNIPEX 97 49 68 1 Locator for 97 49 68 (solar cable connectors Solarlok)
97 49 71 1 KNIPEX 97 49 71 1 Locator for 97 49 71 (solar cable connectors MC4®)
2.759.000
KNIPEX 97 49 71 1 Locator for 97 49 71 (solar cable connectors MC4®)
KNIPEX 97 49 71 1 Locator for 97 49 71 (solar cable connectors MC4®)
97 49 90 KNIPEX 97 49 90 Locator for 97 49 60 (HTS+Harting)
4.670.000
KNIPEX 97 49 90 Locator for 97 49 60 (HTS+Harting)
KNIPEX 97 49 90 Locator for 97 49 60 (HTS+Harting)
97 49 93 KNIPEX 97 49 93 Locator for 97 49 24 (D-Sub-plugs)
4.371.000
KNIPEX 97 49 93 Locator for 97 49 24 (D-Sub-plugs)
KNIPEX 97 49 93 Locator for 97 49 24 (D-Sub-plugs)
97 49 94 KNIPEX 97 49 94 Locator for 97 49 04
1.493.000
KNIPEX 97 49 94 Locator for 97 49 04
KNIPEX 97 49 94 Locator for 97 49 04
97 49 95 KNIPEX 97 49 95 Locator for 97 49 05
1.493.000
KNIPEX 97 49 95 Locator for 97 49 05
KNIPEX 97 49 95 Locator for 97 49 05
97 49 66 2 KNIPEX 97 49 66 2 Set of Mounting Tools for solar cable connectors MC4® 115 mm
313.000
KNIPEX 97 49 66 2 Set of Mounting Tools for solar cable connectors MC4® 115 mm
KNIPEX 97 49 66 2 Set of Mounting Tools for solar cable connectors MC4® 115 mm
97 49 54 KNIPEX 97 49 54 Crimping die for Junior Power Timer
5.719.000
KNIPEX 97 49 54 Crimping die for Junior Power Timer
KNIPEX 97 49 54 Crimping die for Junior Power Timer
97 49 59 KNIPEX 97 49 59 Crimping die for solar cable connectors Helios H4™ CF (Amphenol®)
5.683.000
KNIPEX 97 49 59 Crimping die for solar cable connectors Helios H4™ CF (Amphenol®)
KNIPEX 97 49 59 Crimping die for solar cable connectors Helios H4™ CF (Amphenol®)
97 49 60 KNIPEX 97 49 60 Crimping die for turned contacts (HTS + Harting)
5.984.000
KNIPEX 97 49 60 Crimping die for turned contacts (HTS + Harting)
KNIPEX 97 49 60 Crimping die for turned contacts (HTS + Harting)
97 49 64 KNIPEX 97 49 64 Crimping die for ABS connectors
8.252.000
KNIPEX 97 49 64 Crimping die for ABS connectors
KNIPEX 97 49 64 Crimping die for ABS connectors

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kìm bấm cos Knipex 97 43 200 A Crimp System khuôn thay thế”

Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có
096 478 3398 | 0961 172 212 | 0988 600 566 | 098 900 3395
Nhà phân phối chính hãng Knipex - Được ủy quyền tại thị trường Vietnam
👉 Tầng 1, Shop Thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0312929728 cấp ngày 16/09/2014.