Kìm cắt cộng lực CoBolt KNIPEX 71 02 200 cắt bu lông, đinh, đinh tán và dây kim loại với thiết kế gọn nhẹ nhưng mang lại hiệu suất cắt vượt trội. Chiều dài 200mm, trọng lượng 365g, phù hợp cho các công việc yêu cầu di chuyển linh hoạt hoặc làm việc trên cao. Lưỡi cắt chính xác được chế tạo từ thép hiệu suất cao chrome-vanadium, tôi cảm ứng bổ sung đạt độ cứng khoảng 64 HRC. Khớp nối được thiết kế hiệu quả, tạo tỷ lệ đòn bẩy tối ưu với ma sát thấp, giúp tăng lực cắt lên 35 lần so với lực tay người dùng. Bề mặt lưỡi cắt có vi cấu trúc giảm trượt vật liệu, đảm bảo mỗi lần cắt chính xác ngay từ đầu.
Kìm có khả năng cắt dây mềm đường kính tối đa 6mm, dây cứng trung bình Ø5.2mm, dây cứng Ø4mm và dây piano Ø3.6mm. Ngoài ra, kìm còn được trang bị bề mặt kẹp phía dưới khớp để kẹp và kéo dây từ Ø1.0mm. Tay cầm đa thành phần mỏng không có cổ giúp cầm nắm thoải mái, phân bổ áp lực tốt và dễ dàng vận chuyển. Bề mặt tiếp xúc lớn trên tay cầm mang lại sự thoải mái khi làm việc lâu dài. Tuân thủ REACH (chứa SVHC), RoHS không áp dụng.
Kìm cắt CoBolt 71 02 200 được chế tạo từ thép chrome-vanadium hiệu suất cao, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt. Lưỡi cắt được tôi cảm ứng bổ sung, đạt độ cứng khoảng 64 HRC, giúp cắt các vật liệu cứng mà vẫn giữ được độ sắc bén lâu dài. Bề mặt kìm được xử lý đen atramentized, chống ăn mòn và tăng tuổi thọ. Tay cầm đa thành phần mỏng kết hợp hai loại vật liệu có độ cứng khác nhau, tạo độ bám chắc chắn và phân bổ lực tác động đều.
Thiết kế khớp nối hiệu quả của kìm tạo ra tỷ lệ đòn bẩy cực kỳ thuận lợi, đồng thời giảm ma sát. Cơ chế này cho phép kìm tăng lực tay người dùng lên 35 lần, giúp cắt các vật liệu cứng với ít công sức hơn. Bề mặt lưỡi cắt có vi cấu trúc đặc biệt giữ vật liệu ở vị trí chính xác, tận dụng tối đa đòn bẩy và đảm bảo mỗi lần cắt đều chính xác.
Kìm cắt CoBolt 71 02 200 có khả năng cắt đa dạng loại dây và vật liệu kim loại với các đường kính khác nhau. Khả năng cắt dây mềm đạt tối đa Ø6mm, dây cứng trung bình Ø5.2mm, dây cứng Ø4mm và dây piano Ø3.6mm. Kìm cũng cắt được bu lông, đinh và đinh tán có đường kính tương ứng. Lưỡi cắt chính xác và bề mặt vi cấu trúc đảm bảo vật liệu không bị trượt trong quá trình cắt.
Nhờ thiết kế khớp hiệu suất cao và lưỡi cắt tôi cứng, kìm tiết kiệm đến 60% năng lượng so với kìm cắt đường chéo đòn bẩy cao cùng chiều dài. Bề mặt kẹp phía dưới khớp cho phép người dùng kẹp và kéo dây, tháo đinh hoặc các tác vụ phụ trợ khác, tăng tính linh hoạt của công cụ.
Kìm cắt CoBolt 71 02 200 có kích thước gọn nhẹ 200mm và trọng lượng chỉ 365g, dễ dàng mang theo trong túi quần hoặc hộp công cụ. Tay cầm đa thành phần mỏng không có cổ giúp cầm nắm thoải mái, giảm mỏi tay khi làm việc lâu dài. Bề mặt tiếp xúc lớn trên tay cầm phân bổ áp lực đều, tăng cảm giác thoải mái. Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi làm việc trên cao hoặc trong không gian hạn chế.
Kìm tuân thủ quy định REACH (chứa SVHC), đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường. RoHS không áp dụng cho sản phẩm. Mã sản phẩm 71 02 200, mã EAN 4003773047056. Kìm được sản xuất tại nhà máy KNIPEX ở Wuppertal, Đức, đảm bảo chất lượng cao và độ bền lâu dài khi sử dụng đúng cách.
Kìm cắt CoBolt 71 02 200 phù hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp, xây dựng, bảo trì và sửa chữa. Khả năng cắt mạnh mẽ và kích thước gọn nhẹ giúp kìm trở thành công cụ đắc lực trong các tình huống yêu cầu di chuyển linh hoạt hoặc làm việc ở vị trí khó tiếp cận. Kìm cắt được bu lông, đinh, đinh tán, dây thép mềm, dây cứng và dây piano, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng chuyên nghiệp.
Nhờ khả năng tăng lực tay lên 35 lần, kìm giúp người dùng cắt các vật liệu cứng mà không cần dùng nhiều sức lực. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc lâu dài hoặc trong điều kiện khó khăn. Bề mặt kẹp dưới khớp cho phép thực hiện các tác vụ phụ như kéo dây hoặc tháo đinh, tăng tính linh hoạt và giảm số lượng công cụ cần mang theo.
| Mã SKU | Kho |
|---|---|
| 71 02 200 SB |










Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kìm cắt cộng lực CoBolt KNIPEX 71 02 200, khả năng cắt Ø5.2mm, dài 200mm”
| Mã SKU | Giá (VND) | Kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||