Vali đồ nghề điện Knipex 00 21 37 Robust45 Move Electric được trang bị 63 chi tiết thương hiệu. Nhiều dụng cụ đạt chứng nhận VDE theo DIN EN 60900. Vali làm bằng polypropylene chịu va đập, chống bụi, chống nước. Chịu nhiệt từ -30°C đến +80°C. Dung tích 45 lít, tải trọng tối đa 35 kg. Phù hợp cho thợ điện và kỹ sư làm việc lưu động.
![]() |
![]() |
Bên trong vali có tổng cộng 147 vị trí sắp xếp. Các bảng ngăn làm từ nhựa PP hai lớp chống bám bẩn. Có ngăn tài liệu và dây giữ dụng cụ. Khay đáy khóa an toàn, chia bằng vách nhôm linh hoạt, cao 70 mm. Tiện cho việc sắp xếp dụng cụ lớn. Vali còn tích hợp van cân bằng áp suất. Giúp duy trì độ kín trong vận chuyển hàng không.
Nắp vali trang bị giảm chấn khí nén, mở ra đóng lại êm ái. Tay cầm hai thành phần công thái học dễ cầm. Cùng tay kéo telescopic và hai bánh xe lăn êm hỗ trợ di chuyển. Ngoài ra, vali còn có khóa số ba mã kết hợp với chốt kim loại. Tăng tính an toàn khi sử dụng.
(Chi tiết phân loại dựa trên danh mục trong tài liệu Knipex, tổng cộng 63 món. Trong đó nhiều dụng cụ đạt chứng nhận VDE 1000V).
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Tay kéo, tay xách giúp dễ dàng khuân vác và di chuyển | Kết cấu khung vali chắc chắn, có thể dùng để ngồi và đứng | Có khay gán thẻ tên nhận diện | ||
Bên trong ngăn chia khoa học, dễ quản lý, kết hợp tay kéo. Bánh xe hỗ trợ di chuyển an toàn, thuận tiện và bền bỉ.
Vali đồ nghề điện Knipex 00 21 37 Robust45 Move Electric kết hợp giữa dung tích 45 lít, tải trọng 35 kg. Bộ gồm 63 chi tiết tuyển chọn, chất lượng cao. Cấu trúc vali chắc chắn bằng polypropylene chống bụi, chống nước, chịu nhiệt. Thích hợp cho công việc lưu động của thợ điện.
Danh sách gồm 17 mục chính, tương ứng 63 chi tiết. Trong đó có nhiều kìm VDE, dao cắt, tua vít slim, búa, thước và bộ tua vít Wera 16 chi tiết.
| STT | Mã số | Tên dụng cụ | Kích thước Thông số |
Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 40 200 | Kìm tuốt dây tự điều chỉnh | 0,03 – 10,0 mm² | 1 |
| 2 | 13 86 200 | Kìm điện đa năng lắp đặt | Ø 15 mm / 50 mm² | 1 |
| 3 | 16 95 01 SB | ErgoStrip® – dụng cụ tuốt dây đa năng | Ø 8,0 – 13,0 mm | 1 |
| 4 | 26 26 200 | Kìm mũi nhọn cong, có lưỡi cắt cạnh | 200 mm | 1 |
| 5 | 70 06 160 | Kìm cắt cạnh | 160 mm | 1 |
| 6 | 74 06 200 | Kìm cắt cạnh cộng lực | 200 mm | 1 |
| 7 | 87 01 180 | Kìm mỏ quạ Knipex Cobra® | 180 mm | 1 |
| 8 | 97 53 04 | Kìm ép cos tự điều chỉnh | 0,08 – 10 + 16 mm² | 1 |
| 9 | 98 20 35 SL | Tua vít hai cạnh (Slim) | 0,6 × 3,5 × 100 mm | 1 |
| 10 | 98 25 01 SL | Tua vít Pozidriv (Slim) | PZ1 × 80 mm | 1 |
| 11 | 98 52 | Dao cắt cáp cách điện | 185 mm | 1 |
| 12 | 00 11 01 | TwinKey® – chìa vạn năng tủ điện | 92 mm | 1 |
| 13 | 86 03 180 | Kìm mỏ lết kết hợp | 180 mm | 1 |
| 14 | 08 26 145 | Kìm mũi nhọn kết hợp | 145 mm | 1 |
| 15 | 0030312 | Búa thợ khóa | 300 g | 1 |
| 16 | Compact VDE 16 Slim | Bộ tua vít cách điện Wera | 16 chi tiết | 1 bộ |
| 17 | Stabila 400 | Thước gỗ gấp Stabila | 200 cm | 1 |
Bạn chỉ cần xác định theo loại dụng cụ (kìm, tua vít, dao, phụ kiện) là sẽ dễ phân nhóm và tìm kiếm nhanh hơn khi tra cứu trong vali.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 98 25 01 SL |
|
409.000
|
KNIPEX 98 25 01 SL Screwdriver (Slim) for cross-recessed screws Pozidriv® 187 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 25 01 SL Screwdriver (Slim) for cross-recessed screws Pozidriv® 187 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 13 86 200 |
|
2.223.000
|
KNIPEX 13 86 200 Pliers for Electrical Installation 200 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
KNIPEX 13 86 200 Pliers for Electrical Installation 200 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 98 20 35 SL |
|
333.000
|
KNIPEX 98 20 35 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 202 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
KNIPEX 98 20 35 SL Screwdriver (Slim) for slotted screws 202 mm burnished insulating multi-component handle, VDE-tested
|
|
| 70 06 160 | - | - |
KNIPEX 70 06 160 Diagonal Cutter 160 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 16 95 01 SB |
|
1.556.000
|
Dao tuốt cáp Knipex 16 95 01 SB – Công cụ đa năng cho thợ điện
Cho người thuận tay phải, tuốt cáp tròn Ø 8–13 mm (NYM 3 x 1,5 mm² đến 5 x 2,5 mm²), cáp dữ liệu CAT 5–7 và cáp đồng trục Ø 4–7 mm. Tay cầm công thái học hai vỏ, đầu công cụ côn thuôn, rãnh tuốt đa tiết diện 0,2–4 mm², lò xo mở, chốt khóa, gờ định vị và kẹp m…
|
|
| 74 06 200 | - | - |
KNIPEX 74 06 200 High Leverage Diagonal Cutter 200 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 86 03 180 |
|
2.044.000
|
KNIPEX 86 03 180 Pliers Wrench pliers and a wrench in a single tool 180 mm chrome-plated with plastic coating chrome-plated
KNIPEX 86 03 180 Pliers Wrench pliers and a wrench in a single tool 180 mm chrome-plated with plastic coating chrome-plated
|
|
| 12 52 195 |
|
3.727.000
|
Kìm tuốt dây tự động Knipex 12 52 195 - PreciStrip16®, vi chỉnh
PreciStrip16® tuốt dây từ 0,08 đến 16 mm², tự động điều chỉnh đường kính dây. Cơ cấu lưỡi parabol, kẹp giữ bán nguyệt và vi chỉnh độ sâu cho phép thao tác chính xác với nhiều loại vật liệu cách điện. Tích hợp cắt dây mềm tới 16 mm², thân dài 190 mm.
|
|
| 98 52 |
|
559.000
|
Dao rọc cáp Knipex 98 52 – Lưỡi thẳng, cách điện VDE
Lưỡi dao thẳng cố định bằng thép tôi dầu, tay cầm cách điện VDE theo tiêu chuẩn DIN EN 60900. Thiết kế công thái học có hõm ngón cái, gờ chặn trượt và móc đỡ lực. Rọc vỏ cáp điện thông thường trong thi công dân dụng, công nghiệp và tủ điện.
|
|
| 97 53 04 |
|
6.191.000
|
Kìm bấm cos Knipex 97 53 04 – Bấm cos vuông từ 0,08 - 16 mm²
Hỗ trợ cả cos đôi đến 2 x 6 mm². Bấm chính xác theo DIN 46228 phần 1+4, khóa hành trình tích hợp, thao tác ngang. Tay cầm cộng lực, thân thép điện crôm vanadi tôi dầu. Trọng lượng 459 g. Sản xuất tại Đức – Made in Germany.
|
|
| 26 26 200 |
|
1.487.000
|
KNIPEX 26 26 200 Snipe Nose Side Cutting Pliers (Stork Beak Pliers) 200 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
KNIPEX 26 26 200 Snipe Nose Side Cutting Pliers (Stork Beak Pliers) 200 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 00 11 01 |
|
1.177.000
|
KNIPEX 00 11 01 TwinKey® Control Cabinet Key 92 mm
KNIPEX 00 11 01 TwinKey® Control Cabinet Key 92 mm
|
|
| 08 26 145 |
|
1.157.000
|
KNIPEX 08 26 145 Needle-Nose Combination Pliers 145 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
KNIPEX 08 26 145 Needle-Nose Combination Pliers 145 mm chrome-plated insulated with multi-component grips, VDE-tested chrome-plated
|
|
| 00 21 37 LE |
|
21.749.000
|
Vali đồ nghề Robust45 Move, chống bụi, nước. Knipex 00 21 37 LE
Không kèm dụng cụ, thể tích 45 lít, chịu tải 35 kg. Vỏ nhựa polypropylene chịu va đập, chống bụi, chống nước, chịu nhiệt từ -30°C đến +80°C. Vali có 147 vị trí sắp xếp, ngăn đáy khóa an toàn, chia bằng hệ thống nhôm. Trang bị bánh xe tích hợp, tay kéo telesco…
|
|
| 87 01 180 |
|
1.027.000
|
KNIPEX 87 01 180 Cobra® High-Tech Water Pump Pliers 180 mm grey atramentized with non-slip plastic coating polished
KNIPEX 87 01 180 Cobra® High-Tech Water Pump Pliers 180 mm grey atramentized with non-slip plastic coating polished
|
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Vali đồ nghề điện Knipex 00 21 37 Robust45 Move 63 chi tiết”